Tiếng việt | English
Trang chủ Giới thiệu Sản phẩm Tin tức Hỏi đáp Công cụ Liên hệ DownLoad
  Tìm kiếm  
 
 
Main Menu


Hỗ trợ online 1      
Hỗ trợ online 2 





 


Công cụ
 
 
Các đơn vị đo lường cơ bản
    

Các đơn vị đo lường cơ bản

Đơn vị

Ký hiệu

Định nghĩa

Chú thích

Thời gian

second (giây)

sec

1 s

 

minute (phút)

min

60 s

 

hour (giờ)

hr

60 min

 

hour (giờ)

hour

1 hr

ký hiệu khác

hour (giờ)

h

1 hr

ký hiệu khác

day (ngày)

day

24 hr

 

shake

shake

10 ns

 

Hertz

Hz

1 s^-1

 

Độ dài, khoảng cách

international foot

ft

0.3048 m

 

inch

in

1.0/12.0 ft

 

international mile

mile

5280.0 ft

dặm quốc tế

international mile

mi

1 mile

ký hiệu khác

milli-inch

mil

0.001 in

 

Parsec

pc

3.085678e16 m

 

League

league

3 mile

 

Astronomical Unit

ua

1.49598e11 m

đơn vị thiên văn

Astronomical Unit

AU

1.49598e11 m

ký hiệu khác

yard

yd

3 ft

 

Angstrom

Ang

1e-10 m

 

Angstrom

\AA

1 Ang

ký hiệu khác

furlong

furlong

220 yd

 

fathom

fathom

6 ft

 

Rod

rd

16.5 ft

 

U.S. survey foot

sft

(1200./3937.) m

 

U.S. survey mile

smi

5280 sft

dặm Mỹ

point

pt

1./72. in

dùng với kích thước font chữ

pica

pica

1./6. in

dùng với kích thước font chữ

Nhiệt độ

Celsius

C

1 K -273.15

độ C

Rankine

R

5.0/9.0 K

độ K

Fahrenheit

F

1 R -459.67

độ F

Khối lượng

gram

g

0.001 kg

 

gram

gm

g

(ký hiệu khác)

pound mass

lbm

0.45359237 kg

(hệ thống đo lường Mỹ, Anh)

Troy pound

lbt

0.3732417 kg

(dược phẩm)

carat (metric)

carat

0.2 g

 

slug

slug

1 lb sec^2/ft

 

snail

snail

1 lb sec^2/in

 

Short Ton

ton

2000 lbm

 

Long Ton

ton_l

2240 lbm

 

Ounce

oz

28.34952 g

( hệ thống đo lường Mỹ, Anh )

Grain

gr

64.79891 mg

 

Pennyweight

dwt

1.55174 g

 

Lực, trọng lượng

Newton

N

1 kg m/s^2

 

Dyne

dyn

1e-5 N

 

pound force

lb

lbm G

 

pound force

lbf

lbm G

 

poundal

poundal

1 lbm ft/sec^2

 

kilopound

kip

1000 lbf

 

kilogram force

kgf

kg G

 

Năng lượng

Joule

J

1 N m

 

British Therm. Unit

BTU

1055.056 J

(hệ thống đo lường Quốc tế)

British Therm. Unit

Btu

1 BTU

ký hiệu khác

British Therm. Unit

BTU_th

1054.350 J

(nhiệt hóa học)

calorie

cal

4.1868 J

( hệ thống đo lường Quốc tế )

calorie

cal_th

4.184 J

(nhiệt hóa học)

Calorie

Cal

4.1868 kJ

(dinh dưỡng)

electron volt

eV

1.602177e-19 J

 

erg

erg

1e-7 J

 

Ton of TNT

TNT

4.184e9 J

 

Công suất

Watt

W

1 J/s

 

Horse Power

hp

550 ft lb/s

 

Áp suất

bar

bar

1e5 N/m^2

 

Pascal

Pa

1 N/m^2

 

Pounds per sq. inch

psi

1 lb/in^2

 

Pounds per sq. ft.

psf

1 lb/ft^2

 

kilo psi

ksi

1000.0 psi

 

atmospheres

atm

1.01325e5 N/m^2

 

inches of Mercury

inHg

3.387 kPa

 

millimeters Mercury

mmHg

0.1333 kPa

 

Torr

torr

1.333224 Pa

 

Thể tích, diện tích

Liter

L

1/1000.0 m^3

 

gallon

gal

3.785412 L

 

Pint (U.S. liquid)

pint

1/8. gal

 

Quart (U.S. liquid)

qt

2 pint

 

Pint (U.S. dry)

dpint

0.5506105 L

 

Quart (U.S. dry)

dqt

2 dpint

 

Acre

acre

1/640.0 smi^2

 

Hectare

ha

10000 m^2

 

Barrel (petroleum)

barrel

158.9873 L

 

Fluid Ounce

oz_fl

29.57353 mL

 

Gill (U.S.)

gi

0.1182941 L

 

Peck (U.S.)

pk

8.809768 L

 

Tablespoon

tbl

1/32. pint

 

Teaspoon

tsp

1/3. tbl

 

Cup

cup

16. tbl

 

Từ trường, điện trường

Coulomb

Co

1 A s

Điện tích nạp

Volt

V

1 W/A

Điện thế

Ohm

ohm

1 V/A

Điện trở

Ohm

\Omega

1 V/A

ký hiệu khác

Faraday

faraday

96485.31 Co

Điện tích nạp

Farad

farad

Co/V

Điện dung

Stokes

stokes

1e-4 m^2/s

 

Oersted

Oe

79.57747 A/m

 

Webber

Wb

V s

Từ trường

Tesla

Tesla

Wb/m^2

Mật độ từ trường

Henry

H

Wb/A

Điện cảm

Siemens

S

A/V

Độ dẫn điện

Ánh sáng, bức xạ

Lux

lux

cd/m^2

Cường độ sáng

Lux

lx

cd/m^2

 

Lumen

lm

cd

 

Stilb

sb

10000 cd/m^2

 

Phot

ph

10000 lx

 

Becquerel

Bq

s^-1

Bức xạ

Gray

Gy

J/kg

 

Sievert

Sv

J/kg

 

Các đại lượng khác

pound mole

lbmole

1 mol lbm/g

(dùng trong Y học, đo lượng máu)

poise

poise

1 g /sec cm

Độ nhớt

Gravity's accel.

G

9.80665 m/sec^2

Lực hấp dẫn trên trái đất

Degree

deg

Pi/180

Đo góc

Percent

%

0.01

 

Knot

knot

1852 m/hr

Vận tốc

Miles per Hour

mph

1 mi/hr

Vận tốc

Gallon/minute

gpm

1. gal/min

Lưu lượng

Revolution/minute

rpm

360 deg/min

 




10/01/2011 4:35:46 CH
Các tin liên quan  
Bảng so sánh các loại chỉ thị cân    10/01/2011 4:39:20 CH
 
Những tiền tố sử dụng với các đơn vị đo lường cơ bản    10/01/2011 4:38:05 CH
 
Cấp bảo vệ IP    10/01/2011 4:37:07 CH
 
Các số điện thoại cần biết   19/12/2011 1:14:47 CH
 
Đầu số điện thoại Việt Nam   13/12/2011 3:12:25 CH
 
Đầu số điện thoại quốc tế   13/12/2011 2:23:29 CH
 
Quy định mới về biển số   15/05/2012 10:02:55 SA
 
Ký hiệu biển số xe   13/12/2011 1:52:06 CH
 



66 Ngõ Núi Trúc - Giang Văn Minh - Ba Đình - Hà Nội